lame duck
Định nghĩa
Danh từ:
- Quan chức sắp mãn nhiệm: "lame duck" chỉ một quan chức được bầu cử vẫn đang tại vị nhưng không được tái bổ nhiệm hoặc tái đắc cử, do đó quyền lực và ảnh hưởng của họ bị suy giảm.
Ví dụ: The president became a lame duck after losing the election. (Tổng thống trở thành một quan chức sắp mãn nhiệm sau khi thua cuộc bầu cử.)
Ví dụ sử dụng
- (Thị trưởng là một quan chức sắp mãn nhiệm, vì vậy các chính sách của ông thường bị phớt lờ.)
- (Trong kỳ họp của quan chức sắp mãn nhiệm, Quốc hội đã thông qua một vài dự luật vào phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lame duck" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ một công ty hoặc dự án sắp kết thúc và không còn hiệu quả. : (Công ty đó là một con vịt què, đang vật lộn để tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lame duck session (cụm danh từ): kỳ họp của quốc hội diễn ra sau cuộc bầu cử nhưng trước khi nhiệm kỳ mới bắt đầu. : (Kỳ họp của quan chức sắp mãn nhiệm thường được dùng để thông qua các đạo luật gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Outgoing official: quan chức sắp rời nhiệm sở.
- Care-taker: người tạm quyền (thường chỉ người quản lý tạm thời).
- Has-been (không trang trọng): người đã hết thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lame duck".
Thành ngữ liên quan
- "A lame duck" cũng có thể dùng như một thành ngữ để chỉ một người hoặc vật không còn hiệu quả, yếu ớt, hoặc dễ bị tổn thương. : (Sau chấn thương, anh ấy là một con vịt què trong đội.)